study tiếng Nhật「Nói đến mùa hè Nhật Bản」(study日本語「日本の夏といえば」)
Lần này tôi đã thu thập các từ vựng nói về mùa hè! ! Tôi sẽ giới thiệu 5 từ.
①Pháo hoa
②Chuông gió
③Cái quạt
④Nhang đuổi muỗi
⑤Đá bào
Lần này tôi đã thu thập các từ vựng nói về mùa hè! ! Tôi sẽ giới thiệu 5 từ.
| H | B | T | N | S | B | C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| « Th2 | ||||||
| 1 | 2 | |||||
| 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
| 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
| 31 | ||||||