study tiếng Nhật「Những đồ vật có trong túi」(study日本語「鞄に入っているもの」)
Hôm nay chúng ta sẽ nói về tên những đồ vật có trong túi! Tôi sẽ giới thiệu tổng cộng 5 từ!
①Ví
②Ví đựng thẻ tàu
③Điện thoại di động
④Khăn tay
⑤Túi nhỏ
Hôm nay chúng ta sẽ nói về tên những đồ vật có trong túi! Tôi sẽ giới thiệu tổng cộng 5 từ!
| H | B | T | N | S | B | C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| « Th2 | ||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | |